Lập Lá Số Tử Vi
Chính tinhLục cátLục sátCường/nhược: cường trung nhược vô chính diệu
83
Liêm Trinh (M)Lâm QuanBạch HổPhi LiêmChỉ BốiPhong CáoBát TọaĐẩu Quân
93
Linh Tinh (B)Đế VượngThiên ĐứcHỉ ThầnĐào HoaLưu HàThiên Hỉ
103
Phá Quân (V)Văn Khúc (M)SuyĐiếu KháchBệnh PhùNguyệt SátQuốc ẤnQuả TúPhượng CácNiên Giải
113
Thiên Đồng (M)KỵBệnhTrực PhùĐại HaoVong ThầnPhá ToáiThiên DiêuThiên Vu
3
Triệt
Vũ Khúc (V)QuyềnThiên Phủ (V)Hữu Bật (H)TửThái TuếPhục BinhTướng TinhThiên PhúcĐài PhụÂm Sát
13
Triệt
Thái Dương (B)LộcThái Âm (B)KhoaThiên ViệtĐà La (M)MộHối KhíQuan PhủPhan AnThiên KhôngThiên Nguyệt
23
Tham Lang (B)Tả Phù (H)Lộc TồnTuyệtTang MônBác SĩThiên MãCô Thần
33
Thiên Cơ (V)Cự Môn (M)Kình Dương (H)ThaiThiếu ÂmLực SĩTức ThầnHồng Loan
43
Tuần
Tử Vi (N)Thiên Tướng (N)Văn Xương (H)DưỡngQuan PhùThanh LongHoa CáiLong Trì
53
Tuần
Thiên Lương (H)Địa Không (M)Địa Kiếp (M)Trường SinhTử PhùTiểu HaoKiếp SátThiên QuanThiên TrùLưu Niên Văn TinhĐịa GiảiThiên Thương
63
Thất Sát (V)Mộc DụcTuế PháTướng QuânTai SátThiên HưThiên KhốcThiên GiảiNguyệt GiảiTam ThaiThiên TàiThiên Thọ
73
Thiên KhôiHỏa Tinh (Đ)Quan ĐớiLong ĐứcTấu ThưThiên SátĐường PhùThiên HìnhThiên SứÂn QuangThiên Quý
Nhóm TCLS
Giới tínhNam (Dương Nam)
Dương lịch21/6/1990
Âm lịch29/5/1990
NămCanh Ngọ
Tháng · Ngày · GiờNhâm Ngọ · Đinh Tỵ · Canh Tý
CụcMộc Tam Cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hỏa Tinh
Đại vậnThuận
Luận giải lá số
Bấm “Khai mở luận giải” để tô cường/nhược 12 cung, chạm cung xem chi tiết, và đọc 5 khối.
So lá số · hợp duyên
Lá số A lấy từ form trên. Nhập ngày sinh người thứ hai (B) rồi bấm “So lá số”.
Gieo quẻ ngày · Mai Hoa Dịch số
Lập quẻ theo thời gian (tất định): chọn ngày & giờ rồi bấm “Gieo quẻ”.